Họ từ print
The Word Family of "print"
Một gốc từ, bốn dạng: print (danh từ/động từ), printer (danh từ chỉ máy in) và printed (tính từ, được in sẵn).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | print /prɪnt/ | in (ấn phẩm, tài liệu) | |
| Danh từ | print /prɪnt/ | bản in, dấu vết in | |
| Danh từ | printer /ˈprɪntə/ | máy in | |
| Tính từ | printed /ˈprɪntɪd/ | được in, có họa tiết in sẵn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
in (ấn phẩm, tài liệu)
thường đi với out: print sth out.
Please print the document.
Vui lòng in tài liệu.
bản in, dấu vết in
chỉ ấn phẩm hoặc dấu in (fingerprint); thường đi với in print (dưới dạng in).
The photo is available in print.
Bức ảnh có sẵn dưới dạng bản in.
máy in
chỉ thiết bị dùng để in, đếm được.
The printer is out of ink.
Máy in đã hết mực.
được in, có họa tiết in sẵn
mô tả vật đã được in lên, thường đứng trước danh từ (printed dress, printed material).
She wore a printed dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết in.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của print trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Print sth for sb dùng giới từ for, không phải to.
Printer đã bao hàm nghĩa 'máy', không cần thêm machine.
Cần tính từ printed để mô tả họa tiết đã in sẵn, không dùng printing.
