Họ từ proceed
The Word Family of "proceed"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ proceed ở dạng động từ và danh từ cùng gốc — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | proceed /prəˈsiːd/ | tiếp tục, tiến hành | |
| Danh từ | procedure /prəˈsiːdʒə(r)/ | quy trình, thủ tục |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiếp tục, tiến hành
trang trọng hơn continue/go on, thường dùng proceed with/to sth.
Let's proceed with the meeting.
Hãy tiếp tục cuộc họp.
quy trình, thủ tục
chỉ cách thức chính thức để thực hiện việc gì; đếm được (a procedure / procedures).
Follow the correct safety procedure.
Hãy tuân theo đúng quy trình an toàn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của proceed trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Proceed là nội động từ, cần giới từ with trước tân ngữ.
Cần danh từ (procedure), không dùng động từ.
Cấu trúc đúng là proceed to do sth, không phải proceed sth to do.
