Họ từ profess
The Word Family of "profess"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ profess ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | profess /prəˈfes/ | tuyên bố, tự nhận | |
| Danh từ | profession /prəˈfeʃn/ | nghề nghiệp | |
| Tính từ | professed /prəˈfest/ | tự nhận là, được tuyên bố là |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tuyên bố, tự nhận
trang trọng, thường dùng profess to do sth hoặc profess (that).
He professed to be an expert.
Anh ta tự nhận mình là chuyên gia.
nghề nghiệp
chỉ nghề đòi hỏi đào tạo chuyên môn cao (lawyer, doctor...).
Teaching is a respected profession.
Giảng dạy là một nghề được tôn trọng.
tự nhận là, được tuyên bố là
đứng trước danh từ, thường mang sắc thái hoài nghi (his professed innocence).
Despite his professed innocence, he was found guilty.
Dù tự nhận vô tội, anh ta vẫn bị kết án có tội.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của profess trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ chia thì (professed), không dùng danh từ.
Sau giới từ 'in' cần danh từ (profession).
Trước danh từ cần tính từ/phân từ (professed), không dùng động từ nguyên mẫu.
