Họ từ profit
The Word Family of "profit"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ profit ở dạng danh từ, động từ, tính từ (profitable) và trạng từ (profitably) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | profit /ˈprɒfɪt/ | lợi nhuận | |
| Động từ | profit /ˈprɒfɪt/ | thu lợi, hưởng lợi | |
| Tính từ | profitable /ˈprɒfɪtəbl/ | có lãi, sinh lợi | |
| Trạng từ | profitably /ˈprɒfɪtəbli/ | một cách có lãi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lợi nhuận
đếm được khi nói về số lợi nhuận cụ thể, không đếm được khi nói chung.
The company made a huge profit last year.
Công ty đã thu được lợi nhuận khổng lồ năm ngoái.
thu lợi, hưởng lợi
thường đi với giới từ "from" - profit from sth.
Farmers profited from the good harvest.
Nông dân đã hưởng lợi từ vụ mùa bội thu.
có lãi, sinh lợi
mô tả hoạt động kinh doanh mang lại lợi nhuận.
It's a highly profitable business.
Đây là một việc kinh doanh rất sinh lợi.
một cách có lãi
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hoạt động mang lại lợi nhuận.
The company operates profitably.
Công ty hoạt động một cách có lãi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của profit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau "very" cần tính từ (profitable), không dùng danh từ.
Cần động từ (profited) làm vị ngữ, không dùng tính từ.
