Họ từ program
The Word Family of "program"
Một gốc từ, ba dạng: program (danh từ), program (động từ, cùng dạng) và programmable (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | program /ˈprəʊɡræm/ | chương trình (máy tính, truyền hình, kế hoạch) | |
| Động từ | program /ˈprəʊɡræm/ | lập trình, lên chương trình cho | |
| Tính từ | programmable /ˈprəʊɡræməbl/ | có thể lập trình được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chương trình (máy tính, truyền hình, kế hoạch)
cách viết Mỹ (AmE); tiếng Anh Anh (BrE) thường viết programme cho nghĩa TV/kế hoạch, nhưng luôn dùng program cho phần mềm.
I need to update this computer program.
Tôi cần cập nhật chương trình máy tính này.
lập trình, lên chương trình cho
khi thêm hậu tố cần nhân đôi phụ âm m: programmed, programming; danh từ 'programmer' (+ -er) chỉ người lập trình.
She programs computers for a living.
Cô ấy lập trình máy tính để kiếm sống.
có thể lập trình được
mô tả thiết bị có thể được cài đặt để tự động thực hiện chức năng.
This is a programmable thermostat.
Đây là bộ điều nhiệt có thể lập trình được.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của program trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ program thêm -ed cần nhân đôi phụ âm m: programmed, không phải programed.
Người thực hiện hành động dùng programmer (danh từ), không dùng program.
