Họ từ progress
The Word Family of "progress"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ progress ở dạng danh từ, động từ, tính từ (progressive) và trạng từ (progressively) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | progress /ˈprəʊɡres/ | sự tiến bộ, tiến triển | |
| Động từ | progress /prəˈɡres/ | tiến triển, tiến bộ | |
| Tính từ | progressive /prəˈɡresɪv/ | tiến bộ, cấp tiến; diễn tiến dần dần | |
| Trạng từ | progressively /prəˈɡresɪvli/ | một cách dần dần, tiến bộ dần |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự tiến bộ, tiến triển
danh từ không đếm được, trọng âm rơi vào âm tiết đầu; thường đi với make progress (đạt được tiến bộ).
She has made great progress in English.
Cô ấy đã tiến bộ rất nhiều trong tiếng Anh.
tiến triển, tiến bộ
cùng chữ viết với danh từ nhưng trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai khi làm động từ; diễn tả quá trình phát triển theo thời gian.
The project is progressing well.
Dự án đang tiến triển tốt.
tiến bộ, cấp tiến; diễn tiến dần dần
mô tả tư tưởng/chính sách cấp tiến, hoặc một quá trình diễn ra từng bước (a progressive disease).
They support progressive social policies.
Họ ủng hộ các chính sách xã hội cấp tiến.
một cách dần dần, tiến bộ dần
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn tả sự thay đổi diễn ra từng bước theo thời gian.
The symptoms became progressively worse.
Các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn một cách dần dần.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của progress trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Progress (danh từ tiến bộ) không đếm được → không dùng mạo từ 'a'.
Khi làm động từ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (proGRESS), khác với danh từ (PROgress).
Trước danh từ để mô tả tính chất cấp tiến → dùng tính từ progressive, không dùng danh từ progress.
