GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ progress

The Word Family of "progress"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ progress ở dạng danh từ, động từ, tính từ (progressive) và trạng từ (progressively) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từprogress
Động từprogress
Tính từprogressive
Trạng từprogressively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
progress
/ˈprəʊɡres/
sự tiến bộ, tiến triển
Động từ
progress
/prəˈɡres/
tiến triển, tiến bộ
Tính từ
progressive
/prəˈɡresɪv/
tiến bộ, cấp tiến; diễn tiến dần dần
Trạng từ
progressively
/prəˈɡresɪvli/
một cách dần dần, tiến bộ dần
2

Sơ đồ họ từ

progress
Danh từprogressgốc
Động từprogressgốc (đổi trọng âm)
Tính từprogressive+ -ive
Trạng từprogressively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từprogress/ˈprəʊɡres/

sự tiến bộ, tiến triển

danh từ không đếm được, trọng âm rơi vào âm tiết đầu; thường đi với make progress (đạt được tiến bộ).

She has made great progress in English.

Cô ấy đã tiến bộ rất nhiều trong tiếng Anh.

Động từprogress/prəˈɡres/

tiến triển, tiến bộ

cùng chữ viết với danh từ nhưng trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai khi làm động từ; diễn tả quá trình phát triển theo thời gian.

The project is progressing well.

Dự án đang tiến triển tốt.

Tính từprogressive/prəˈɡresɪv/

tiến bộ, cấp tiến; diễn tiến dần dần

mô tả tư tưởng/chính sách cấp tiến, hoặc một quá trình diễn ra từng bước (a progressive disease).

They support progressive social policies.

Họ ủng hộ các chính sách xã hội cấp tiến.

Trạng từprogressively/prəˈɡresɪvli/

một cách dần dần, tiến bộ dần

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn tả sự thay đổi diễn ra từng bước theo thời gian.

The symptoms became progressively worse.

Các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn một cách dần dần.

4

Cụm từ thường gặp

make progress
đạt được tiến bộ
progress in/with sth
tiến triển trong việc gì
a progressive policy
một chính sách cấp tiến
progressive disease
bệnh tiến triển dần
get progressively worse
trở nên tồi tệ hơn dần dần
steady progress
sự tiến bộ đều đặn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của progress trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She made a progress.→✓ She made progress.

Progress (danh từ tiến bộ) không đếm được → không dùng mạo từ 'a'.

✗ I PROgress toward the goal.→✓ I proGRESS toward the goal.

Khi làm động từ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (proGRESS), khác với danh từ (PROgress).

✗ It's a progress idea.→✓ It's a progressive idea.

Trước danh từ để mô tả tính chất cấp tiến → dùng tính từ progressive, không dùng danh từ progress.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#progress#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS