GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ project

The Word Family of "project"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ project ở dạng danh từ và động từ (đổi trọng âm), cùng tính từ (projected) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từproject
Động từproject
Tính từprojected
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
project
/ˈprɒdʒekt/
dự án
Động từ
project
/prəˈdʒekt/
chiếu, phóng ra; dự đoán, ước tính
Tính từ
projected
/prəˈdʒektɪd/
được dự đoán, được ước tính
2

Sơ đồ họ từ

project
Danh từprojectgốc
Động từprojectgốc (chuyển loại, đổi trọng âm)
Tính từprojected+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từproject/ˈprɒdʒekt/

dự án

danh từ chỉ một kế hoạch hoặc công việc được tổ chức để đạt mục tiêu cụ thể; trọng âm rơi vào âm tiết đầu.

They are working on a new research project.

Họ đang thực hiện một dự án nghiên cứu mới.

Động từproject/prəˈdʒekt/

chiếu, phóng ra; dự đoán, ước tính

nghĩa là chiếu hình ảnh lên bề mặt, hoặc ước tính số liệu trong tương lai; trọng âm chuyển sang âm tiết thứ hai so với danh từ.

Sales are projected to rise next quarter.

Doanh số được dự đoán sẽ tăng vào quý tới.

Tính từprojected/prəˈdʒektɪd/

được dự đoán, được ước tính

phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả số liệu hoặc kết quả được ước tính trước khi xảy ra.

The projected cost of the project increased.

Chi phí dự kiến của dự án đã tăng lên.

4

Cụm từ thường gặp

work on a project
thực hiện một dự án
project an image onto sth
chiếu hình ảnh lên cái gì
projected growth/sales
tăng trưởng/doanh số dự kiến
a group project
một dự án nhóm
project confidence
thể hiện sự tự tin (nghĩa bóng)
launch a project
khởi động một dự án
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của project trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ We are doing a project every week.→✓ We are working on a project every week.

Cụm cố định đi với 'project' là 'work on a project', tự nhiên hơn 'do a project'.

✗ The cost was project to rise.→✓ The cost was projected to rise.

Bị động cần dạng phân từ quá khứ (projected), không dùng động từ nguyên mẫu (project).

✗ This is a projected for school.→✓ This is a project for school.

Sau mạo từ 'a' và trong ngữ cảnh danh từ, dùng 'project' (danh từ), không dùng tính từ (projected).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#project#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS