Họ từ propitious
The Word Family of "propitious"
Một gốc từ, bốn dạng: propitiate (động từ), propitiation (danh từ), propitious (tính từ) và propitiously (trạng từ) — cùng diễn tả ý nghĩa "làm hài lòng, thuận lợi, tốt lành".
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | propitiate /prəˈpɪʃieɪt/ | làm nguôi giận, xoa dịu, lấy lòng | |
| Danh từ | propitiation /prəˌpɪʃiˈeɪʃn/ | sự xoa dịu, sự làm nguôi giận | |
| Tính từ | propitious /prəˈpɪʃəs/ | thuận lợi, tốt lành, đúng lúc | |
| Trạng từ | propitiously /prəˈpɪʃəsli/ | một cách thuận lợi, tốt lành |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm nguôi giận, xoa dịu, lấy lòng
thường dùng khi cố gắng làm hài lòng ai đó đang giận dữ hoặc một vị thần/quyền lực; mang sắc thái trang trọng, văn viết.
He offered gifts to propitiate his angry boss.
Anh ấy tặng quà để xoa dịu ông sếp đang giận dữ.
sự xoa dịu, sự làm nguôi giận
danh từ trừu tượng chỉ hành động hoặc kết quả của việc propitiate; hay xuất hiện trong văn cảnh tôn giáo hoặc trang trọng.
The ritual was performed as a propitiation for the gods.
Nghi lễ được thực hiện như một cách xoa dịu các vị thần.
thuận lợi, tốt lành, đúng lúc
mô tả thời điểm, điều kiện hoặc dấu hiệu báo trước kết quả tốt; thường đi với for.
It was a propitious moment to launch the new product.
Đó là thời điểm thuận lợi để ra mắt sản phẩm mới.
một cách thuận lợi, tốt lành
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả việc gì đó xảy ra hoặc bắt đầu theo hướng thuận lợi.
The project began propitiously with strong investor support.
Dự án khởi đầu thuận lợi với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ nhà đầu tư.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của propitious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Tính từ propitious không cần mạo từ "a" khi đứng sau to be; "a propitious" chỉ dùng trước danh từ (a propitious sign).
propitious là tính từ, không phải động từ; cần dùng propitiate để diễn tả hành động xoa dịu.
