Họ từ propound
The Word Family of "propound"
Ba dạng liên quan: propound (động từ), propounder (danh từ chỉ người) và propounded (tính từ) — cùng nói về việc đề xuất, đưa ra một ý kiến hoặc lý thuyết để xem xét.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | propound /prəˈpaʊnd/ | đề xuất, đưa ra (lý thuyết, ý kiến) để mọi người xem xét | |
| Danh từ | propounder /prəˈpaʊndər/ | người đề xuất, người đưa ra (lý thuyết, ý kiến) | |
| Tính từ | propounded /prəˈpaʊndɪd/ | đã được đề xuất, đã được đưa ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đề xuất, đưa ra (lý thuyết, ý kiến) để mọi người xem xét
mang sắc thái trang trọng, học thuật hơn propose; thường dùng cho lý thuyết, giả thuyết hoặc quan điểm phức tạp.
The scientist propounded a new theory of evolution.
Nhà khoa học đã đề xuất một lý thuyết mới về tiến hóa.
người đề xuất, người đưa ra (lý thuyết, ý kiến)
danh từ chỉ người, ít dùng và mang tính trang trọng, học thuật.
He is regarded as the chief propounder of this legal doctrine.
Ông được xem là người đề xuất chính cho học thuyết pháp lý này.
đã được đề xuất, đã được đưa ra
dạng phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả một lý thuyết hay ý kiến đã được trình bày trước đó.
The previously propounded theory was later disproved.
Lý thuyết đã được đề xuất trước đó sau này bị bác bỏ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của propound trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
propound là ngoại động từ, không cần giới từ about; dùng trực tiếp với tân ngữ.
propound là động từ; danh từ chỉ người phải là propounder.
