Họ từ prosper
The Word Family of "prosper"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ prosper ở dạng động từ, danh từ (prosperity) và tính từ (prosperous) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | prosper /ˈprɒspər/ | thịnh vượng, phát đạt | |
| Danh từ | prosperity /prɒˈsperəti/ | sự thịnh vượng | |
| Tính từ | prosperous /ˈprɒspərəs/ | thịnh vượng, giàu có |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thịnh vượng, phát đạt
dùng cho cá nhân, doanh nghiệp hoặc quốc gia phát triển tốt về kinh tế.
The business prospered after the merger.
Doanh nghiệp đã phát đạt sau khi sáp nhập.
sự thịnh vượng
danh từ trừu tượng chỉ trạng thái giàu có, phát triển ổn định.
The country enjoyed decades of prosperity.
Đất nước đã hưởng nhiều thập kỷ thịnh vượng.
thịnh vượng, giàu có
mô tả nền kinh tế, thành phố hoặc cá nhân phát đạt.
It's a prosperous trading city.
Đây là một thành phố thương mại thịnh vượng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của prosper trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau "very" cần tính từ (prosperous), không dùng động từ.
Sau "to" (nguyên mẫu) cần động từ (prosper), không dùng danh từ.
