Họ từ protest
The Word Family of "protest"
Một gốc từ, ba dạng: protest vừa là danh từ (cuộc biểu tình) vừa là động từ (phản đối, trọng âm khác nhau), còn protester là danh từ chỉ người tham gia.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | protest /ˈprəʊtest/ | cuộc biểu tình, sự phản đối | |
| Động từ | protest /prəˈtest/ | phản đối, biểu tình | |
| Danh từ | protester /prəˈtestə/ | người biểu tình |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cuộc biểu tình, sự phản đối
khi là danh từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu; thường đi với against sth.
Thousands joined the protest.
Hàng nghìn người đã tham gia cuộc biểu tình.
phản đối, biểu tình
khi là động từ, trọng âm rơi vào âm tiết sau; đi với against sth.
Workers protested against the new law.
Công nhân đã phản đối luật mới.
người biểu tình
danh từ chỉ người, đếm được, thêm -s khi số nhiều.
Protesters gathered outside the building.
Người biểu tình tập trung bên ngoài tòa nhà.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của protest trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chia động từ đúng dạng tiếp diễn (protesting), không dùng nguyên mẫu làm vị ngữ.
Protester là danh từ chỉ người, cần thêm -s khi số nhiều.
Thường dùng protest trực tiếp làm động từ với giới từ about, thay vì make a protest for.
