Họ từ punch
The Word Family of "punch"
Punch làm động từ (đấm), danh từ (cú đấm, rượu punch) và tính từ (punchy - mạnh mẽ) — bài viết trình bày cả ba dạng kèm ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | punch /pʌntʃ/ | đấm | |
| Danh từ | punch /pʌntʃ/ | cú đấm; rượu punch (đồ uống pha trộn) | |
| Tính từ | punchy /ˈpʌntʃi/ | mạnh mẽ, dứt khoát, có sức thuyết phục |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đấm
hành động dùng nắm đấm đánh mạnh vào ai/vật gì; cũng dùng cho việc bấm lỗ (punch a hole).
He punched the wall in anger.
Anh ấy đã đấm vào tường vì tức giận.
cú đấm; rượu punch (đồ uống pha trộn)
chỉ hành động đấm, hoặc một loại đồ uống pha trộn nhiều loại nước trái cây/rượu.
She threw a punch at her opponent.
Cô ấy đã tung một cú đấm vào đối thủ.
mạnh mẽ, dứt khoát, có sức thuyết phục
mô tả bài viết, bài phát biểu hoặc phong cách ngắn gọn nhưng có tác động mạnh.
The speech was short but punchy.
Bài phát biểu ngắn gọn nhưng rất mạnh mẽ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của punch trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
punch có tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ.
dùng tính từ punchy sau very.
