GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ purpose

The Word Family of "purpose"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ purpose ở dạng danh từ, tính từ (purposeful) và trạng từ (purposely) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từpurpose
Động từ–
Tính từpurposeful
Trạng từpurposely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
purpose
/ˈpɜːpəs/
mục đích, mục tiêu
Tính từ
purposeful
/ˈpɜːpəsfl/
có mục đích rõ ràng, kiên định
Trạng từ
purposely
/ˈpɜːpəsli/
cố ý, có chủ đích
2

Sơ đồ họ từ

purpose
Danh từpurposegốc
Tính từpurposeful+ -ful
Trạng từpurposely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từpurpose/ˈpɜːpəs/

mục đích, mục tiêu

chỉ lý do hoặc mục tiêu của một hành động; thường dùng trong cụm on purpose (cố ý) và for the purpose of (nhằm mục đích).

What is the purpose of this meeting?

Mục đích của cuộc họp này là gì?

Tính từpurposeful/ˈpɜːpəsfl/

có mục đích rõ ràng, kiên định

mô tả người hoặc hành động thể hiện sự quyết tâm, có định hướng rõ ràng.

She walked with a purposeful stride.

Cô ấy bước đi với dáng vẻ kiên định, có mục đích.

Trạng từpurposely/ˈpɜːpəsli/

cố ý, có chủ đích

bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện có chủ ý chứ không phải vô tình; đồng nghĩa với on purpose.

He purposely ignored my message.

Anh ấy đã cố ý phớt lờ tin nhắn của tôi.

4

Cụm từ thường gặp

on purpose
cố ý
serve a purpose
phục vụ một mục đích
for this purpose
nhằm mục đích này
a sense of purpose
cảm giác có mục đích sống
act purposefully
hành động một cách kiên định
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của purpose trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He did it purpose.→✓ He did it on purpose.

Cần cụm giới từ 'on purpose', không dùng trực tiếp danh từ purpose làm trạng từ.

✗ She is a very purpose person.→✓ She is a very purposeful person.

Trước danh từ person cần tính từ purposeful, không dùng danh từ purpose.

✗ He purposeful broke the vase.→✓ He purposely broke the vase.

Bổ nghĩa cho động từ broke → cần trạng từ purposely, không dùng tính từ purposeful.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#purpose#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS