Họ từ question
The Word Family of "question"
Một gốc từ, ba dạng: question (danh từ - câu hỏi), question (động từ - chất vấn) và questionable (tính từ - đáng ngờ) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | question /ˈkwestʃən/ | câu hỏi, vấn đề | |
| Động từ | question /ˈkwestʃən/ | hỏi, chất vấn, nghi ngờ | |
| Tính từ | questionable /ˈkwestʃənəbl/ | đáng ngờ, chưa chắc chắn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
câu hỏi, vấn đề
chỉ câu hỏi cần trả lời, hoặc một vấn đề đang được bàn luận.
She asked a difficult question.
Cô ấy đã hỏi một câu hỏi khó.
hỏi, chất vấn, nghi ngờ
dùng khi đặt câu hỏi cho ai đó, hoặc bày tỏ sự nghi ngờ về điều gì.
The police questioned the witness.
Cảnh sát đã chất vấn nhân chứng.
đáng ngờ, chưa chắc chắn
mô tả điều gì đó không rõ ràng, khiến người khác nghi ngờ tính đúng đắn.
His decision was questionable.
Quyết định của anh ấy đáng bị nghi ngờ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của question trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'question' là ngoại động từ, không cần giới từ 'about' theo sau.
Dùng tính từ 'questionable' để diễn tả sự nghi ngờ, không ghép cụm 'question mark thing'.
