Họ từ quick
The Word Family of "quick"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ quick ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | quick /kwɪk/ | nhanh, mau lẹ | |
| Danh từ | quickness /ˈkwɪknəs/ | sự nhanh nhẹn | |
| Động từ | quicken /ˈkwɪkən/ | làm nhanh lên, tăng tốc | |
| Trạng từ | quickly /ˈkwɪkli/ | một cách nhanh chóng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhanh, mau lẹ
tả tốc độ nhanh trong hành động hoặc suy nghĩ; gần nghĩa với fast.
That was a quick decision.
Đó là một quyết định nhanh chóng.
sự nhanh nhẹn
danh từ trừu tượng, ít dùng, chỉ tính chất nhanh nhẹn.
I admire the quickness of her mind.
Tôi ngưỡng mộ sự nhanh nhạy trong tư duy của cô ấy.
làm nhanh lên, tăng tốc
thường dùng cho nhịp tim, nhịp thở hoặc tốc độ bước chân.
Her heartbeat quickened with fear.
Nhịp tim cô ấy đập nhanh hơn vì sợ hãi.
một cách nhanh chóng
bổ nghĩa cho động từ, là trạng từ phổ biến nhất của gia đình từ này.
Please reply as quickly as possible.
Vui lòng trả lời càng nhanh càng tốt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của quick trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trong văn viết chuẩn mực, bổ nghĩa cho động từ 'come' nên dùng trạng từ 'quickly' thay vì tính từ 'quick'.
Cần động từ diễn tả sự thay đổi → dùng 'quicken', không dùng tính từ 'quick'.
