Họ từ rare
The Word Family of "rare"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ rare ở dạng tính từ, danh từ rarity và trạng từ rarely — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | rare /reə(r)/ | hiếm, hiếm có | |
| Danh từ | rarity /ˈreərəti/ | sự hiếm có; vật/việc hiếm | |
| Trạng từ | rarely /ˈreəli/ | hiếm khi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hiếm, hiếm có
mô tả điều gì đó không thường xảy ra hoặc số lượng ít; cũng dùng cho thịt tái (a rare steak).
Snow is rare in this city.
Tuyết là điều hiếm thấy ở thành phố này.
sự hiếm có; vật/việc hiếm
vừa chỉ tính chất hiếm (không đếm được) vừa chỉ một vật hiếm cụ thể (đếm được, a rarity).
A sunny day in winter here is a rarity.
Một ngày nắng vào mùa đông ở đây là điều hiếm có.
hiếm khi
trạng từ chỉ tần suất, thường đứng trước động từ thường hoặc sau động từ to be/trợ động từ.
She rarely eats fast food.
Cô ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của rare trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ rare, không dùng trạng từ rarely.
Trạng từ tần suất (rarely) đứng sau động từ to be, không đứng trước.
Rare là tính từ, không cần giới từ 'of' trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
