Họ từ rat
The Word Family of "rat"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ rat ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | rat /ræt/ | con chuột cống | |
| Động từ | rat /ræt/ | chỉ điểm, tố cáo (ai đó) | |
| Tính từ | ratty /ˈræti/ | tồi tàn, rách nát; cáu kỉnh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con chuột cống
chỉ loài chuột lớn hơn mouse; cũng dùng khẩu ngữ để chỉ kẻ phản bội, kẻ chỉ điểm.
A big rat was seen near the garbage bin.
Một con chuột cống to được nhìn thấy gần thùng rác.
chỉ điểm, tố cáo (ai đó)
khẩu ngữ, thường đi với "on" (rat on sb), nghĩa là phản bội hoặc mách lẻo về ai đó.
He ratted on his friend to the teacher.
Cậu ta đã mách lẻo về bạn mình với giáo viên.
tồi tàn, rách nát; cáu kỉnh
khẩu ngữ Anh-Anh, mô tả đồ vật cũ kỹ, xơ xác hoặc người dễ cáu gắt.
He wore a ratty old coat to the party.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác cũ rách đến bữa tiệc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của rat trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất tồi tàn cần tính từ (ratty), không dùng danh từ (rat).
Động từ "rat" (mách lẻo) là nội động từ, cần giới từ "on" theo sau.
"Rat" là danh từ đếm được theo quy tắc, số nhiều cần thêm "-s".
