GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ recalcitrant

The Word Family of "recalcitrant"

Gốc từ recalcitrant có hai dạng: recalcitrant (tính từ / danh từ) và recalcitrance (danh từ trừu tượng), cùng diễn đạt sự cứng đầu, bướng bỉnh không chịu phục tùng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từrecalcitrance
Động từ–
Tính từrecalcitrant
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
recalcitrant
/rɪˈkælsɪtrənt/
cứng đầu, bướng bỉnh, không chịu phục tùng (dù bị kiểm soát hoặc ép buộc)
Danh từ
recalcitrance
/rɪˈkælsɪtrəns/
sự cứng đầu, thái độ bướng bỉnh không chịu phục tùng
2

Sơ đồ họ từ

recalcitrant
Tính từrecalcitrantgốc
Danh từrecalcitrance+ -ance
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từrecalcitrant/rɪˈkælsɪtrənt/

cứng đầu, bướng bỉnh, không chịu phục tùng (dù bị kiểm soát hoặc ép buộc)

Mô tả người hoặc tổ chức từ chối tuân theo quyền lực hay quy tắc; mạnh hơn stubborn, hàm ý chủ ý chống đối. Cũng dùng làm danh từ: a recalcitrant (kẻ bướng bỉnh).

The recalcitrant student refused to follow any classroom rules.

Học sinh bướng bỉnh đó từ chối tuân theo bất kỳ quy định lớp học nào.

Danh từrecalcitrance/rɪˈkælsɪtrəns/

sự cứng đầu, thái độ bướng bỉnh không chịu phục tùng

Danh từ không đếm được; dùng để mô tả thái độ hoặc hành vi chống đối liên tục. Ít phổ biến hơn tính từ trong ngôn ngữ hàng ngày.

The committee's recalcitrance delayed the reforms by years.

Sự cứng đầu của ủy ban đã trì hoãn các cải cách nhiều năm.

4

Cụm từ thường gặp

recalcitrant behaviour / attitude
hành vi / thái độ bướng bỉnh
a recalcitrant employee / student
nhân viên / học sinh bướng bỉnh
show recalcitrance
thể hiện sự cứng đầu
in the face of recalcitrance
khi đối mặt với sự bướng bỉnh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của recalcitrant trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ His recalcitrant is making things worse.→✓ His recalcitrance is making things worse.

Làm chủ ngữ → cần danh từ recalcitrance, không phải tính từ recalcitrant.

✗ She recalcitrant against all rules.→✓ She was recalcitrant about following any rules.

Recalcitrant là tính từ, không phải động từ, dùng to be recalcitrant about sth.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#recalcitrant#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS