GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ recognise

The Word Family of "recognise"

Gốc từ recognise sinh ra bốn dạng thường gặp: recognition (danh từ), recognise (động từ), recognisable (tính từ) và recognisably (trạng từ), giúp bạn diễn đạt sự nhận biết, nhận dạng trong mọi ngữ cảnh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từrecognition
Động từrecognise
Tính từrecognisable
Trạng từrecognisably
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
recognition
/ˌrekəɡˈnɪʃn/
sự công nhận, sự nhận ra
Động từ
recognise
/ˈrekəɡnaɪz/
nhận ra, công nhận
Tính từ
recognisable
/ˌrekəɡˈnaɪzəbl/
có thể nhận ra được
Trạng từ
recognisably
/ˌrekəɡˈnaɪzəbli/
một cách rõ ràng có thể nhận ra
2

Sơ đồ họ từ

recognise
Danh từrecognition+ -ition
Động từrecognisegốc
Tính từrecognisable+ -able
Trạng từrecognisably+ -ably
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từrecognition/ˌrekəɡˈnɪʃn/

sự công nhận, sự nhận ra

Chỉ hành động hoặc kết quả của việc nhận biết ai/điều gì; cũng mang nghĩa 'sự thừa nhận công lao'.

She received recognition for her outstanding work.

Cô ấy được công nhận vì công việc xuất sắc của mình.

Động từrecognise/ˈrekəɡnaɪz/

nhận ra, công nhận

Dùng khi nhận biết ai/điều gì đã biết trước, hoặc chính thức thừa nhận điều gì. Chính tả Mỹ là recognize.

I didn't recognise him with his new haircut.

Tôi không nhận ra anh ấy với kiểu tóc mới.

Tính từrecognisable/ˌrekəɡˈnaɪzəbl/

có thể nhận ra được

Mô tả thứ gì đó đủ đặc trưng để nhận biết; thường đi với easily hoặc instantly.

Her voice is instantly recognisable.

Giọng nói của cô ấy có thể nhận ra ngay lập tức.

Trạng từrecognisably/ˌrekəɡˈnaɪzəbli/

một cách rõ ràng có thể nhận ra

Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, cho biết sự khác biệt hoặc nét đặc trưng đủ để nhận ra.

The city has become recognisably more modern.

Thành phố đã trở nên hiện đại hơn một cách rõ rệt.

4

Cụm từ thường gặp

recognise sb/sth immediately
nhận ra ai/điều gì ngay lập tức
gain / receive recognition
đạt được / nhận được sự công nhận
officially recognise
chính thức công nhận
widely recognised
được công nhận rộng rãi
recognise the importance of
nhận ra tầm quan trọng của
in recognition of
để ghi nhận, nhằm vinh danh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của recognise trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I recognized him face.→✓ I recognised his face.

Sau động từ dùng tân ngữ có mạo từ/đại từ sở hữu đứng trước danh từ.

✗ She got a big recognition.→✓ She received / gained recognition.

Recognition (sự công nhận) khi không đếm được không dùng mạo từ a; dùng receive hoặc gain thay vì get.

✗ The logo is recognize easily.→✓ The logo is easily recognisable.

Sau to be dùng tính từ recognisable, không dùng động từ gốc.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#recognise#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS