Họ từ reconcile
The Word Family of "reconcile"
Gốc từ reconcile có hai dạng phổ biến: reconcile (động từ) và reconciliation (danh từ), cùng nói về việc hòa giải, làm hòa hoặc dung hòa các mâu thuẫn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | reconcile /ˈrekənsaɪl/ | hòa giải, làm hòa; dung hòa (hai quan điểm mâu thuẫn) | |
| Danh từ | reconciliation /ˌrekənsɪliˈeɪʃn/ | sự hòa giải, sự dung hòa mâu thuẫn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hòa giải, làm hòa; dung hòa (hai quan điểm mâu thuẫn)
Có hai nghĩa chính: (1) làm hai người/nhóm hòa giải, reconcile A with B; (2) chấp nhận tình huống khó, reconcile oneself to sth.
It is hard to reconcile his kind words with his cruel actions.
Rất khó dung hòa lời nói tốt đẹp của anh ta với hành động tàn nhẫn của anh ta.
sự hòa giải, sự dung hòa mâu thuẫn
Chỉ quá trình hoặc kết quả của việc giải quyết tranh chấp hoặc làm hòa mối quan hệ; phổ biến trong bối cảnh ngoại giao, gia đình, tôn giáo.
The two countries signed a historic reconciliation agreement.
Hai quốc gia đã ký một thỏa thuận hòa giải lịch sử.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của reconcile trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau made a / reached a cần danh từ reconciliation, không dùng động từ reconcile như danh từ.
Khi nghĩa là chấp nhận tình huống → cần đại từ phản thân: reconcile oneself to sth.
