Họ từ record
The Word Family of "record"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ record ở dạng danh từ (bản ghi, kỷ lục), động từ (ghi lại, thu âm) và tính từ (kỷ lục, ở mức cao nhất) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | record /ˈrekɔːd/ | bản ghi, hồ sơ; kỷ lục | |
| Động từ | record /rɪˈkɔːd/ | ghi lại, thu âm | |
| Tính từ | record /ˈrekɔːd/ | kỷ lục, cao nhất từ trước đến nay |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bản ghi, hồ sơ; kỷ lục
trọng âm rơi vào âm đầu khi là danh từ; chỉ tài liệu lưu trữ thông tin hoặc thành tích cao nhất từng đạt được.
She broke the world record in swimming.
Cô ấy đã phá kỷ lục thế giới môn bơi lội.
ghi lại, thu âm
trọng âm rơi vào âm sau khi là động từ; nghĩa là lưu lại thông tin, âm thanh hoặc hình ảnh.
They recorded the meeting for future reference.
Họ ghi âm lại cuộc họp để tham khảo sau này.
kỷ lục, cao nhất từ trước đến nay
đứng trước danh từ để mô tả mức độ cao nhất từng đạt được (record high, record numbers).
The company reported record profits this year.
Công ty báo cáo lợi nhuận kỷ lục trong năm nay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của record trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi là động từ, trọng âm rơi vào âm sau (reCORD), và cần chia đúng thì quá khứ: recorded.
Khi là danh từ/tính từ, trọng âm rơi vào âm đầu (REcord).
Khi chỉ một hồ sơ cụ thể, dùng số ít a record với mạo từ a.
