GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ recruit

The Word Family of "recruit"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ recruit ở dạng động từ, danh từ chỉ người (recruit) và danh từ chỉ hoạt động (recruitment) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từrecruit
Động từrecruit
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
recruit
/rɪˈkruːt/
tuyển mộ, chiêu mộ
Danh từ
recruit
/rɪˈkruːt/
tân binh, người mới được tuyển
Danh từ
recruitment
/rɪˈkruːtmənt/
sự tuyển dụng, hoạt động chiêu mộ
2

Sơ đồ họ từ

recruit
Động từrecruitgốc
Danh từrecruitgốc
Danh từrecruitment+ -ment
3

Nghĩa & ví dụ

Động từrecruit/rɪˈkruːt/

tuyển mộ, chiêu mộ

diễn tả việc tìm và thuyết phục người mới tham gia tổ chức, công ty, quân đội, hoặc đội nhóm.

The army recruits thousands of soldiers each year.

Quân đội tuyển mộ hàng nghìn binh sĩ mỗi năm.

Danh từrecruit/rɪˈkruːt/

tân binh, người mới được tuyển

chỉ người vừa gia nhập một tổ chức, công ty hoặc quân đội, còn thiếu kinh nghiệm.

The new recruits started training today.

Các tân binh đã bắt đầu huấn luyện hôm nay.

Danh từrecruitment/rɪˈkruːtmənt/

sự tuyển dụng, hoạt động chiêu mộ

không đếm được, chỉ quá trình/hoạt động tìm và tuyển người mới nói chung (a recruitment agency).

The recruitment process takes about a month.

Quá trình tuyển dụng mất khoảng một tháng.

4

Cụm từ thường gặp

recruit sb as sth
tuyển ai vào vị trí gì
a new recruit
một tân binh, người mới tuyển
recruitment agency
công ty tuyển dụng
recruitment process/campaign
quá trình/chiến dịch tuyển dụng
actively recruit
tích cực tuyển mộ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của recruit trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The company started a new recruit process.→✓ The company started a new recruitment process.

Trước danh từ 'process' cần danh từ chỉ hoạt động → dùng recruitment, không dùng recruit (chỉ người).

✗ He is a good recruitment for the team.→✓ He is a good recruit for the team.

Chỉ một người cụ thể mới gia nhập → dùng recruit (danh từ chỉ người), không dùng recruitment (khái niệm trừu tượng).

✗ They recruitment 50 new staff last year.→✓ They recruited 50 new staff last year.

Cần một động từ chia thì làm vị ngữ → dùng recruited, không dùng danh từ recruitment.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#recruit#Động từ#Danh từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS