GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ red

The Word Family of "red"

Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu red ở dạng tính từ, danh từ và động từ (redden - làm đỏ, ửng đỏ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từred
Động từredden
Tính từred
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
red
/red/
màu đỏ
Danh từ
red
/red/
màu đỏ (danh từ); tình trạng nợ nần (in the red)
Động từ
redden
/ˈredn/
làm đỏ, ửng đỏ, đỏ mặt
2

Sơ đồ họ từ

red
Tính từredgốc
Danh từredgốc (nghĩa khác)
Động từredden+ -en
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từred/red/

màu đỏ

tính từ chỉ màu sắc, đứng trước danh từ hoặc sau to be.

She painted the door red.

Cô ấy sơn cánh cửa màu đỏ.

Danh từred/red/

màu đỏ (danh từ); tình trạng nợ nần (in the red)

cùng dạng chữ với tính từ nhưng đóng vai trò danh từ, chỉ màu sắc hoặc thành ngữ tài chính.

The company is deep in the red this year.

Công ty đang thua lỗ nặng năm nay.

Động từredden/ˈredn/

làm đỏ, ửng đỏ, đỏ mặt

động từ được tạo bằng hậu tố -en, diễn tả quá trình chuyển sang màu đỏ, thường vì xấu hổ hoặc tức giận.

Her cheeks reddened with embarrassment.

Má cô ấy ửng đỏ vì xấu hổ.

4

Cụm từ thường gặp

turn red
chuyển sang màu đỏ, đỏ mặt
bright red
màu đỏ tươi
in the red
thua lỗ, nợ nần
a red rose
một bông hồng đỏ
redden with anger
đỏ mặt vì tức giận
red in the face
đỏ mặt (do xấu hổ/giận)
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của red trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ His face reds when he is angry.→✓ His face reddens when he is angry.

Động từ đúng là redden (+ -en), không dùng trực tiếp tính từ red làm động từ.

✗ The company is in red.→✓ The company is in the red.

Thành ngữ cần mạo từ the: in the red (đang thua lỗ).

✗ She wears a red.→✓ She wears red.

Khi nói chung về màu sắc trang phục, không cần mạo từ a trước red.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#red#Tính từ#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS