Họ từ regress
The Word Family of "regress"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ regress ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | regress /rɪˈɡres/ | thoái lui, tụt lùi | |
| Danh từ | regression /rɪˈɡreʃn/ | sự thoái lui, hồi quy | |
| Tính từ | regressive /rɪˈɡresɪv/ | mang tính thoái lui, lùi bước |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thoái lui, tụt lùi
trang trọng/khoa học, chỉ việc quay lại trạng thái kém hơn trước.
The patient's condition began to regress.
Tình trạng bệnh nhân bắt đầu thoái lui.
sự thoái lui, hồi quy
cũng dùng trong thống kê (regression analysis - phân tích hồi quy).
Doctors noticed a regression in his recovery.
Bác sĩ nhận thấy sự thoái lui trong quá trình hồi phục của anh ấy.
mang tính thoái lui, lùi bước
thường mô tả chính sách hoặc thuế bất công (regressive tax).
Critics called the policy regressive.
Các nhà phê bình gọi chính sách này là thụt lùi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của regress trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ chia thì (regressed), không dùng danh từ làm vị ngữ.
Sau to be cần tính từ (regressive), không dùng động từ.
Động từ cần chia đúng thì quá khứ (regressed) khi có trạng từ chỉ thời gian rõ ràng.
