Họ từ relax
The Word Family of "relax"
Một gốc từ, ba dạng: relax (động từ), relaxation (danh từ) và relaxed (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | relax /rɪˈlæks/ | thư giãn, làm dịu, nới lỏng | |
| Danh từ | relaxation /ˌriːlækˈseɪʃn/ | sự thư giãn, sự nới lỏng | |
| Tính từ | relaxed /rɪˈlækst/ | thoải mái, thư thái |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thư giãn, làm dịu, nới lỏng
vừa dùng cho người (nghỉ ngơi) vừa dùng cho quy định, cơ bắp (nới lỏng).
Just relax and enjoy the music.
Cứ thư giãn và tận hưởng âm nhạc đi.
sự thư giãn, sự nới lỏng
danh từ không đếm được, chỉ trạng thái hoặc hoạt động giúp giảm căng thẳng.
Reading is my favourite form of relaxation.
Đọc sách là hình thức thư giãn ưa thích của tôi.
thoải mái, thư thái
mô tả trạng thái của người hoặc bầu không khí; relaxing dùng cho sự việc mang lại cảm giác đó.
She looked relaxed after the holiday.
Cô ấy trông thư thái sau kỳ nghỉ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của relax trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sự vật gây cảm giác thư giãn dùng relaxing, không dùng relaxed.
Sau to + động từ nguyên mẫu dùng relax, không dùng danh từ relaxation.
Sau to be cần tính từ (relaxed), không dùng động từ nguyên mẫu.
