GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ remember

The Word Family of "remember"

Gốc từ remember tạo ra hai dạng chính: động từ remember và danh từ remembrance. Nắm vững cách dùng hai dạng này giúp bạn diễn đạt trí nhớ và sự tưởng niệm một cách tự nhiên.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từremembrance
Động từremember
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
remember
/rɪˈmembə/
nhớ, nhớ lại
Danh từ
remembrance
/rɪˈmembrəns/
sự tưởng nhớ, ký ức
2

Sơ đồ họ từ

remember
Động từremembergốc
Danh từremembrance+ -ance
3

Nghĩa & ví dụ

Động từremember/rɪˈmembə/

nhớ, nhớ lại

theo sau có thể là V-ing (nhớ đã làm gì) hoặc to-V (nhớ phải làm gì); hai cấu trúc này có nghĩa khác nhau: remember doing = nhớ lại việc đã xảy ra; remember to do = ghi nhớ để làm.

Remember to lock the door before you leave.

Nhớ khóa cửa trước khi bạn ra ngoài.

Danh từremembrance/rɪˈmembrəns/

sự tưởng nhớ, ký ức

mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh lễ tưởng niệm hoặc văn viết; cụm in remembrance of = để tưởng nhớ ai.

A ceremony was held in remembrance of those who died in the war.

Một buổi lễ được tổ chức để tưởng nhớ những người đã hy sinh trong chiến tranh.

4

Cụm từ thường gặp

remember to do sth
nhớ phải làm gì
remember doing sth
nhớ lại đã làm gì
in remembrance of sb
để tưởng nhớ ai
I can't remember
tôi không nhớ
as far as I can remember
theo như tôi nhớ
a day of remembrance
ngày tưởng niệm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của remember trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I remember to meet her last year.→✓ I remember meeting her last year.

Nhớ lại việc đã xảy ra trong quá khứ → dùng remember + V-ing. Remember + to-V chỉ dùng khi nhớ phải làm việc gì sắp tới.

✗ She doesn't remember the answer.→✓ She doesn't remember the answer. / She can't remember the answer.

Cả hai đúng, nhưng can't remember nghe tự nhiên hơn trong văn nói khi muốn nhấn khả năng không nhớ được.

✗ He reminded the meeting.→✓ He remembered the meeting.

remind là nhắc nhở người khác; remember là bản thân nhớ ra, hai từ này không thay thế được cho nhau.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#remember#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS