Họ từ remit
The Word Family of "remit"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ remit ở dạng động từ và remittance ở dạng danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp trong lĩnh vực tài chính.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | remit /rɪˈmɪt/ | gửi (tiền), chuyển khoản; giảm nhẹ, miễn giảm | |
| Danh từ | remittance /rɪˈmɪtəns/ | khoản tiền gửi, tiền chuyển khoản |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gửi (tiền), chuyển khoản; giảm nhẹ, miễn giảm
thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc tài chính với nghĩa gửi tiền thanh toán; cũng có nghĩa giảm nhẹ hình phạt hoặc nghĩa vụ.
Please remit payment within 30 days.
Vui lòng chuyển khoản thanh toán trong vòng 30 ngày.
khoản tiền gửi, tiền chuyển khoản
danh từ đếm được, chỉ số tiền được gửi đi, thường dùng trong ngân hàng và kiều hối.
The bank processed the remittance quickly.
Ngân hàng xử lý khoản tiền chuyển nhanh chóng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của remit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
remittance là danh từ, không dùng làm động từ; cần dùng remit.
Khi nói về khoản tiền cụ thể được gửi, dùng danh từ remittance, không dùng remit.
