Họ từ remonstrate
The Word Family of "remonstrate"
Gốc từ remonstrate có hai dạng chính: remonstrate (động từ) và remonstrance (danh từ), cùng diễn đạt hành động phản đối hoặc phàn nàn một cách chính thức.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | remonstrate /rɪˈmɒnstreɪt/ | phản đối mạnh mẽ, phàn nàn, lên tiếng phản đối (chính thức) | |
| Danh từ | remonstrance /rɪˈmɒnstrəns/ | lời phản đối, sự phàn nàn chính thức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phản đối mạnh mẽ, phàn nàn, lên tiếng phản đối (chính thức)
Thường đi với giới từ with (remonstrate with sb, phản đối ai) hoặc about/against (phản đối điều gì). Mang sắc thái trang trọng hơn complain.
The employees remonstrated with management about the pay cuts.
Các nhân viên phản đối ban quản lý về việc cắt giảm lương.
lời phản đối, sự phàn nàn chính thức
Danh từ chỉ hành động hoặc lời lẽ phản đối; mang tính văn học hoặc pháp lý. Ít phổ biến hơn trong tiếng Anh thông thường.
Despite repeated remonstrances, the policy remained unchanged.
Dù có nhiều lần phản đối, chính sách vẫn không thay đổi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của remonstrate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Remonstrate không dùng trực tiếp với tân ngữ người, cần giới từ with: remonstrate with sb.
Làm chủ ngữ → cần danh từ remonstrance, không phải động từ remonstrate.
