Họ từ repress
The Word Family of "repress"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ repress ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | repress /rɪˈpres/ | kìm nén, đàn áp | |
| Danh từ | repression /rɪˈpreʃn/ | sự kìm nén, sự đàn áp | |
| Tính từ | repressive /rɪˈpresɪv/ | mang tính đàn áp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kìm nén, đàn áp
dùng cho cảm xúc (repress feelings) hoặc chính trị (repress a rebellion).
He tried to repress his anger.
Anh ấy cố kìm nén cơn giận.
sự kìm nén, sự đàn áp
dùng cho tâm lý (emotional repression) hoặc chính trị (political repression).
The regime was known for its repression of dissent.
Chế độ này nổi tiếng vì đàn áp phe đối lập.
mang tính đàn áp
thường mô tả chính phủ, chính sách hoặc luật lệ hà khắc.
They lived under a repressive government.
Họ sống dưới một chính phủ hà khắc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của repress trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Repress là ngoại động từ, không cần giới từ 'about' trước tân ngữ.
Trước danh từ cần tính từ (repressive), không dùng động từ.
Cần động từ chia thì (repressed), không dùng danh từ làm vị ngữ.
