GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ resolve

The Word Family of "resolve"

Gốc từ resolve có bốn dạng: động từ resolve, danh từ resolution, tính từ resolute và trạng từ resolutely, giúp bạn diễn đạt sự quyết tâm và giải quyết vấn đề chính xác hơn.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từresolution
Động từresolve
Tính từresolute
Trạng từresolutely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
resolve
/rɪˈzɒlv/
giải quyết (vấn đề); quyết tâm làm gì
Danh từ
resolution
/ˌrezəˈluːʃn/
sự giải quyết; nghị quyết; quyết tâm
Tính từ
resolute
/ˈrezəluːt/
kiên quyết, cương quyết
Trạng từ
resolutely
/ˈrezəluːtli/
một cách kiên quyết, cương quyết
2

Sơ đồ họ từ

resolve
Động từresolvegốc
Danh từresolution+ -tion
Tính từresolute+ -ute
Trạng từresolutely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từresolve/rɪˈzɒlv/

giải quyết (vấn đề); quyết tâm làm gì

Có hai nghĩa chính: (1) giải quyết xung đột/vấn đề (resolve a conflict); (2) quyết tâm làm điều gì (resolve to do sth).

The two sides finally resolved their differences.

Hai bên cuối cùng đã giải quyết được bất đồng của họ.

Danh từresolution/ˌrezəˈluːʃn/

sự giải quyết; nghị quyết; quyết tâm

Dùng trong ngữ cảnh chính thức như nghị quyết của tổ chức, hoặc trong cuộc sống hàng ngày như New Year's resolution (lời hứa đầu năm).

The UN passed a resolution calling for a ceasefire.

Liên Hợp Quốc thông qua nghị quyết kêu gọi ngừng bắn.

Tính từresolute/ˈrezəluːt/

kiên quyết, cương quyết

Mô tả người hoặc hành động thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ, không dao động. Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết.

She remained resolute in the face of criticism.

Cô ấy vẫn giữ vững lập trường trước những lời chỉ trích.

Trạng từresolutely/ˈrezəluːtli/

một cách kiên quyết, cương quyết

Bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động được thực hiện với sự quyết tâm không lay chuyển.

He resolutely refused to change his position.

Anh ấy kiên quyết từ chối thay đổi lập trường của mình.

4

Cụm từ thường gặp

resolve a conflict / dispute
giải quyết xung đột/tranh chấp
resolve to do sth
quyết tâm làm gì
a New Year's resolution
lời hứa/quyết tâm đầu năm mới
pass / adopt a resolution
thông qua nghị quyết
remain resolute
giữ vững lập trường
conflict resolution
giải quyết xung đột
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của resolve trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ They resolved to resolving the issue.→✓ They resolved to resolve the issue.

resolve to + V nguyên thể (không dùng V-ing sau to khi to là giới từ chỉ ý định).

✗ She is very resolute person.→✓ She is a very resolute person.

Danh từ đếm được số ít cần mạo từ a/an.

✗ The problem was resolved by resolute.→✓ The problem was resolved resolutely.

Bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ (resolutely), không dùng tính từ (resolute).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#resolve#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS