Họ từ retain
The Word Family of "retain"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ retain ở dạng động từ, danh từ (retention) và tính từ (retentive) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | retain /rɪˈteɪn/ | giữ lại, duy trì | |
| Danh từ | retention /rɪˈtenʃn/ | sự duy trì, khả năng ghi nhớ | |
| Tính từ | retentive /rɪˈtentɪv/ | có khả năng ghi nhớ tốt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giữ lại, duy trì
dùng cho việc giữ lại thông tin, nhiệt, vị trí hoặc khách hàng; mang sắc thái trang trọng hơn "keep".
Please retain this receipt for your records.
Vui lòng giữ lại hóa đơn này để lưu hồ sơ.
sự duy trì, khả năng ghi nhớ
danh từ trừu tượng, thường dùng trong cụm "water retention" hoặc "memory retention".
The course improves information retention.
Khóa học này cải thiện khả năng ghi nhớ thông tin.
có khả năng ghi nhớ tốt
thường đi cùng danh từ "memory" để mô tả trí nhớ tốt.
She has a retentive memory for names.
Cô ấy có trí nhớ rất tốt về tên người.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của retain trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
retain là động từ, retention là danh từ; không dùng retention sau "to".
Cần tính từ (retentive) để bổ nghĩa cho danh từ memory, không dùng động từ.
