Họ từ reward
The Word Family of "reward"
Một gốc từ, ba dạng: reward vừa là danh từ (phần thưởng) vừa là động từ (khen thưởng), còn rewarding là tính từ chỉ điều gì bổ ích.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | reward /rɪˈwɔːd/ | phần thưởng | |
| Động từ | reward /rɪˈwɔːd/ | thưởng, khen thưởng | |
| Tính từ | rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/ | bổ ích, xứng đáng công sức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phần thưởng
thường đi với for sth: a reward for sth.
She got a reward for her honesty.
Cô ấy nhận được phần thưởng vì tính trung thực.
thưởng, khen thưởng
đi với sb for sth hoặc sb with sth: reward sb for/with sth.
The company rewarded him with a bonus.
Công ty đã thưởng cho anh ấy một khoản tiền.
bổ ích, xứng đáng công sức
mô tả công việc hoặc trải nghiệm mang lại sự thỏa mãn, dù không hẳn về tiền bạc.
Teaching can be very rewarding.
Dạy học có thể rất bổ ích.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của reward trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dạng bị động was rewarded vì chủ ngữ là người nhận thưởng.
Sau very cần tính từ (rewarding), không dùng danh từ/động từ reward.
Reward sb đi với giới từ with sth, không đi trực tiếp với hai tân ngữ.
