GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ reward

The Word Family of "reward"

Một gốc từ, ba dạng: reward vừa là danh từ (phần thưởng) vừa là động từ (khen thưởng), còn rewarding là tính từ chỉ điều gì bổ ích.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từreward
Động từreward
Tính từrewarding
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
reward
/rɪˈwɔːd/
phần thưởng
Động từ
reward
/rɪˈwɔːd/
thưởng, khen thưởng
Tính từ
rewarding
/rɪˈwɔːdɪŋ/
bổ ích, xứng đáng công sức
2

Sơ đồ họ từ

reward
Danh từrewardgốc
Động từrewardgốc
Tính từrewarding+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từreward/rɪˈwɔːd/

phần thưởng

thường đi với for sth: a reward for sth.

She got a reward for her honesty.

Cô ấy nhận được phần thưởng vì tính trung thực.

Động từreward/rɪˈwɔːd/

thưởng, khen thưởng

đi với sb for sth hoặc sb with sth: reward sb for/with sth.

The company rewarded him with a bonus.

Công ty đã thưởng cho anh ấy một khoản tiền.

Tính từrewarding/rɪˈwɔːdɪŋ/

bổ ích, xứng đáng công sức

mô tả công việc hoặc trải nghiệm mang lại sự thỏa mãn, dù không hẳn về tiền bạc.

Teaching can be very rewarding.

Dạy học có thể rất bổ ích.

4

Cụm từ thường gặp

a reward for sth
phần thưởng cho việc gì
reward sb with sth
thưởng cho ai bằng cái gì
offer a reward
treo thưởng
a rewarding job
một công việc bổ ích
reap the rewards
gặt hái thành quả
reward and punishment
thưởng và phạt
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của reward trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He rewarded for his effort.→✓ He was rewarded for his effort.

Cần dạng bị động was rewarded vì chủ ngữ là người nhận thưởng.

✗ This job is very reward.→✓ This job is very rewarding.

Sau very cần tính từ (rewarding), không dùng danh từ/động từ reward.

✗ She reward him a prize.→✓ She rewarded him with a prize.

Reward sb đi với giới từ with sth, không đi trực tiếp với hai tân ngữ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#reward#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS