Họ từ rich
The Word Family of "rich"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ rich ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | rich /rɪtʃ/ | giàu có; đậm đà, phong phú | |
| Danh từ | richness /ˈrɪtʃnəs/ | sự giàu có, sự phong phú | |
| Động từ | enrich /ɪnˈrɪtʃ/ | làm giàu, làm phong phú thêm | |
| Trạng từ | richly /ˈrɪtʃli/ | một cách phong phú, xứng đáng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giàu có; đậm đà, phong phú
mô tả người có nhiều tiền của, hoặc thức ăn/màu sắc/hương vị đậm đà, phong phú.
His family is very rich.
Gia đình anh ấy rất giàu có.
sự giàu có, sự phong phú
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ tính chất giàu có hoặc phong phú về chất lượng.
The richness of the soil helps crops grow well.
Sự màu mỡ của đất giúp cây trồng phát triển tốt.
làm giàu, làm phong phú thêm
ngoại động từ, thường dùng theo nghĩa bóng để nói về việc làm phong phú kiến thức, văn hóa, trải nghiệm.
Travelling enriches your understanding of the world.
Du lịch làm phong phú thêm hiểu biết của bạn về thế giới.
một cách phong phú, xứng đáng
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, thường dùng trong cụm "richly deserved" (hoàn toàn xứng đáng).
Her success was richly deserved.
Thành công của cô ấy hoàn toàn xứng đáng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của rich trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nói về mức độ đậm đà cần danh từ (richness), không dùng tính từ (rich).
"Rich" là tính từ, không chia được như động từ; động từ đúng là "enrich".
Bổ nghĩa cho động từ (deserved) cần trạng từ (richly), không dùng tính từ (rich).
