Họ từ right
The Word Family of "right"
Right là từ đa năng, giữ nguyên hình thức ở ba loại từ: tính từ (đúng, bên phải), trạng từ (đúng cách, ngay lập tức) và danh từ (quyền lợi).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | right /raɪt/ | đúng; (bên) phải | |
| Trạng từ | right /raɪt/ | đúng cách; ngay, chính xác | |
| Danh từ | right /raɪt/ | quyền (lợi) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đúng; (bên) phải
mô tả điều chính xác hoặc chỉ phương hướng, đứng sau to be hoặc trước danh từ (right hand).
That's the right answer.
Đó là câu trả lời đúng.
đúng cách; ngay, chính xác
không thêm -ly; dùng trong right now, right here, do sth right.
You did it right.
Bạn đã làm đúng.
quyền (lợi)
đếm được, thường đi với the right to do sth; số nhiều rights dùng khi nói về nhân quyền.
Everyone has the right to education.
Ai cũng có quyền được giáo dục.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của right trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Right (danh từ, quyền lợi) cần mạo từ the đứng trước.
Right làm trạng từ chỉ hướng, không thêm -ly.
Right là tính từ đứng trước danh từ answer, không dùng rightly.
