Họ từ ripe
The Word Family of "ripe"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ ripe ở dạng tính từ, động từ (ripen) và danh từ (ripeness) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | ripe /raɪp/ | chín (trái cây) | |
| Động từ | ripen /ˈraɪpən/ | chín, làm cho chín | |
| Danh từ | ripeness /ˈraɪpnəs/ | độ chín |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chín (trái cây)
mô tả trái cây hoặc hạt đã phát triển đầy đủ, sẵn sàng để ăn hoặc thu hoạch.
These bananas are perfectly ripe.
Những quả chuối này chín vừa đúng độ.
chín, làm cho chín
chỉ quá trình trái cây chuyển từ xanh sang chín theo thời gian.
The mangoes will ripen in a few days.
Những quả xoài sẽ chín trong vài ngày nữa.
độ chín
danh từ trừu tượng chỉ mức độ chín của trái cây hoặc sự trưởng thành nói chung.
You can check the ripeness by smelling the fruit.
Bạn có thể kiểm tra độ chín bằng cách ngửi quả.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ripe trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ chỉ quá trình → dùng ripen, không dùng tính từ ripe.
Sau to be để mô tả trạng thái → dùng tính từ (ripe), không dùng động từ (ripen).
