Họ từ rise
The Word Family of "rise"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ rise ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | rise /raɪz/ | tăng lên, mọc lên, đứng dậy | |
| Danh từ | rise /raɪz/ | sự tăng lên, sự gia tăng | |
| Tính từ | rising /ˈraɪzɪŋ/ | đang tăng, đang lên |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tăng lên, mọc lên, đứng dậy
là nội động từ (không có tân ngữ), chia bất quy tắc: rise - rose - risen; khác với "raise" (ngoại động từ, cần tân ngữ).
Prices have risen sharply this year.
Giá cả đã tăng mạnh trong năm nay.
sự tăng lên, sự gia tăng
đếm được, thường đi với giới từ in (a rise in prices).
There has been a rise in unemployment.
Đã có sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp.
đang tăng, đang lên
là tính từ dạng V-ing của "rise", mô tả xu hướng tăng lên liên tục, thường đứng trước danh từ.
The government is worried about rising inflation.
Chính phủ đang lo ngại về tình trạng lạm phát tăng cao.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của rise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"Rise" là nội động từ (tự tăng lên), không có tân ngữ; cần dùng "raise" (ngoại động từ) khi có tân ngữ như "prices".
Danh từ chỉ sự gia tăng là "rise", "rising" là tính từ, không dùng làm danh từ trong cấu trúc này.
Chủ ngữ "prices" tự tăng lên (không có tân ngữ) nên cần dùng "rise - rose - risen", không dùng "raise".
