GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ risk

The Word Family of "risk"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ risk ở dạng danh từ, động từ, tính từ (risky) và trạng từ (riskily) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từrisk
Động từrisk
Tính từrisky
Trạng từriskily
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
risk
/rɪsk/
rủi ro, nguy cơ
Động từ
risk
/rɪsk/
liều lĩnh, mạo hiểm làm gì
Tính từ
risky
/ˈrɪski/
mạo hiểm, nguy hiểm
Trạng từ
riskily
/ˈrɪskɪli/
một cách mạo hiểm
2

Sơ đồ họ từ

risk
Danh từriskgốc
Động từriskgốc
Tính từrisky+ -y
Trạng từriskily+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từrisk/rɪsk/

rủi ro, nguy cơ

chỉ khả năng xảy ra điều xấu; thường đi với at risk (gặp nguy hiểm), take a risk (chấp nhận rủi ro).

There's a high risk of flooding this week.

Có nguy cơ lũ lụt cao trong tuần này.

Động từrisk/rɪsk/

liều lĩnh, mạo hiểm làm gì

diễn tả việc đặt điều gì đó vào tình huống có thể mất hoặc bị hại; đi với risk doing sth hoặc risk sth.

He risked his life to save the child.

Anh ấy đã liều mạng để cứu đứa trẻ.

Tính từrisky/ˈrɪski/

mạo hiểm, nguy hiểm

mô tả hành động hoặc quyết định có khả năng dẫn đến hậu quả xấu, không chắc chắn về kết quả.

Investing all your savings is risky.

Đầu tư hết tiền tiết kiệm là điều mạo hiểm.

Trạng từriskily/ˈrɪskɪli/

một cách mạo hiểm

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện một cách liều lĩnh, ít thận trọng.

He drove riskily to reach the airport on time.

Anh ấy lái xe một cách liều lĩnh để đến sân bay đúng giờ.

4

Cụm từ thường gặp

take a risk
chấp nhận rủi ro
at risk of sth
gặp nguy cơ về điều gì
risk your life
liều mạng sống của mình
a risky decision
một quyết định mạo hiểm
risk doing sth
liều lĩnh làm việc gì
play it riskily
hành động một cách liều lĩnh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của risk trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This investment is very risk.→✓ This investment is very risky.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ risky, không dùng danh từ risk.

✗ He risky his career for the project.→✓ He risked his career for the project.

Cần một động từ chia thì làm vị ngữ → dùng risked, không dùng tính từ risky.

✗ She drove risk on the icy road.→✓ She drove riskily on the icy road.

Bổ nghĩa cho động từ drove → dùng trạng từ riskily, không dùng danh từ risk.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#risk#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS