Họ từ roast
The Word Family of "roast"
Roast vừa là động từ (quay/nướng) vừa là danh từ (món quay), còn roasted là tính từ mô tả món đã qua chế biến. Cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | roast /rəʊst/ | quay, nướng (trong lò) | |
| Danh từ | roast /rəʊst/ | món quay, món nướng | |
| Tính từ | roasted /ˈrəʊstɪd/ | đã quay, đã nướng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quay, nướng (trong lò)
nấu thức ăn bằng nhiệt khô trong lò hoặc trên lửa, thường dùng cho thịt và rau củ.
We roasted a chicken for dinner.
Chúng tôi quay một con gà cho bữa tối.
món quay, món nướng
chỉ miếng thịt lớn được quay nguyên khối, thường ăn vào dịp cuối tuần hoặc lễ.
Sunday roast is a British tradition.
Bữa ăn quay Chủ nhật là một truyền thống của người Anh.
đã quay, đã nướng
phân từ quá khứ của roast, dùng như tính từ đứng trước danh từ để mô tả món ăn.
I love roasted vegetables.
Tôi rất thích rau củ nướng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của roast trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi mô tả món ăn đã chế biến trong ngữ cảnh chung, dùng tính từ roasted; roast chicken cũng dùng được như cụm cố định nhưng roasted nhấn mạnh quá trình chế biến.
Động từ ở thì quá khứ cần thêm -ed: roasted, không giữ nguyên dạng gốc.
Khi dùng như danh từ chỉ món ăn, dùng roast (danh từ), không dùng roasted (tính từ) một mình sau like a.
