Họ từ rock
The Word Family of "rock"
Ba dạng của rock: danh từ chỉ đá/tảng đá, động từ nghĩa là đung đưa, lắc lư, và rocky (tính từ) nghĩa là nhiều đá hoặc bấp bênh (nghĩa bóng).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | rock /rɒk/ | đá, tảng đá | |
| Động từ | rock /rɒk/ | đung đưa, lắc lư | |
| Tính từ | rocky /ˈrɒki/ | nhiều đá; bấp bênh, không ổn định |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đá, tảng đá
chất rắn tự nhiên tạo nên vỏ Trái Đất, hoặc một tảng đá cụ thể; nghĩa bóng: on the rocks = gặp khó khăn (mối quan hệ).
The climbers scaled a huge rock face.
Những người leo núi trèo lên một vách đá lớn.
đung đưa, lắc lư
làm cho một vật chuyển động qua lại nhẹ nhàng; nghĩa bóng: gây chấn động, xáo trộn (rock the boat).
She gently rocked the baby to sleep.
Cô ấy nhẹ nhàng đung đưa em bé cho ngủ.
nhiều đá; bấp bênh, không ổn định
mô tả địa hình có nhiều đá, hoặc nghĩa bóng chỉ tình huống/mối quan hệ không ổn định.
They had a rocky relationship for years.
Họ có một mối quan hệ bấp bênh trong nhiều năm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của rock trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ rocky, không dùng danh từ rock.
Động từ rock chia theo chủ ngữ số ít ở hiện tại đơn cần thêm -s.
