Họ từ rot
The Word Family of "rot"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ rot ở dạng động từ, danh từ và tính từ (rotten) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | rot /rɒt/ | mục nát, thối rữa | |
| Danh từ | rot /rɒt/ | sự mục nát | |
| Tính từ | rotten /ˈrɒtn/ | đã thối, mục nát |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mục nát, thối rữa
chỉ quá trình phân hủy tự nhiên của thực phẩm, gỗ, hoặc chất hữu cơ theo thời gian.
The wooden fence started to rot in the rain.
Hàng rào gỗ bắt đầu mục nát vì mưa.
sự mục nát
danh từ không đếm được, chỉ tình trạng hư hỏng, thối rữa của vật chất.
There is some rot in the roof beams.
Có một số chỗ mục nát trên xà mái nhà.
đã thối, mục nát
mô tả thứ đã hỏng hoàn toàn do quá trình phân hủy; cũng dùng nghĩa bóng để chê điều gì đó tệ.
Don't eat that rotten apple.
Đừng ăn quả táo thối đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của rot trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (rotten), không dùng động từ/danh từ (rot).
Cần một động từ chia thì làm vị ngữ → dùng rot/rotted, không dùng tính từ rotten.
