GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ rough

The Word Family of "rough"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ rough ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từroughness
Động từroughen
Tính từrough
Trạng từroughly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
rough
/rʌf/
thô ráp, gồ ghề, khắc nghiệt
Danh từ
roughness
/ˈrʌfnəs/
sự thô ráp, sự gồ ghề
Động từ
roughen
/ˈrʌfn/
làm thô ráp, làm sần sùi
Trạng từ
roughly
/ˈrʌfli/
một cách thô bạo; khoảng chừng
2

Sơ đồ họ từ

rough
Tính từroughgốc
Danh từroughness+ -ness
Động từroughen+ -en
Trạng từroughly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từrough/rʌf/

thô ráp, gồ ghề, khắc nghiệt

tả bề mặt không bằng phẳng hoặc điều kiện khó khăn; trái nghĩa với smooth.

The road was rough and full of holes.

Con đường gồ ghề và đầy ổ gà.

Danh từroughness/ˈrʌfnəs/

sự thô ráp, sự gồ ghề

danh từ trừu tượng chỉ tính chất thô ráp của bề mặt hoặc cách cư xử.

The roughness of his hands showed years of hard work.

Sự thô ráp trên đôi tay anh cho thấy nhiều năm lao động vất vả.

Động từroughen/ˈrʌfn/

làm thô ráp, làm sần sùi

ít dùng, thường mang nghĩa kỹ thuật khi làm cho bề mặt trở nên nhám hơn.

Sand the surface to roughen it slightly.

Chà nhám bề mặt để làm nó hơi sần một chút.

Trạng từroughly/ˈrʌfli/

một cách thô bạo; khoảng chừng

có hai nghĩa: (1) hành động mạnh bạo, (2) ước tính gần đúng (roughly = approximately).

He pushed the door roughly.

Anh ấy đẩy cửa một cách thô bạo.

4

Cụm từ thường gặp

a rough surface
một bề mặt thô ráp
roughly speaking
nói một cách khái quát
treat sb roughly
đối xử thô bạo với ai
the roughness of sth
sự thô ráp của cái gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của rough trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ It costs rough 200 dollars.→✓ It costs roughly 200 dollars.

Diễn tả con số ước tính cần trạng từ 'roughly', không dùng tính từ 'rough'.

✗ He treated her rough.→✓ He treated her roughly.

Bổ nghĩa cho động từ 'treated' → dùng trạng từ 'roughly', không dùng tính từ 'rough'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#rough#Tính từ#Danh từ#Động từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS