GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ rude

The Word Family of "rude"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ rude ở dạng tính từ, danh từ rudeness và trạng từ rudely — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từrudeness
Động từ–
Tính từrude
Trạng từrudely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
rude
/ruːd/
thô lỗ, bất lịch sự
Danh từ
rudeness
/ˈruːdnəs/
sự thô lỗ, thái độ bất lịch sự
Trạng từ
rudely
/ˈruːdli/
một cách thô lỗ
2

Sơ đồ họ từ

rude
Tính từrudegốc
Danh từrudeness+ -ness
Trạng từrudely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từrude/ruːd/

thô lỗ, bất lịch sự

mô tả lời nói hoặc hành động thiếu tôn trọng người khác; thường đi với giới từ 'to' (rude to sb).

It's rude to interrupt people.

Ngắt lời người khác là bất lịch sự.

Danh từrudeness/ˈruːdnəs/

sự thô lỗ, thái độ bất lịch sự

danh từ không đếm được, chỉ tính cách hoặc hành vi thô lỗ.

I was shocked by his rudeness.

Tôi đã sốc trước sự thô lỗ của anh ta.

Trạng từrudely/ˈruːdli/

một cách thô lỗ

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc hành động thiếu lịch sự.

She spoke rudely to the waiter.

Cô ấy đã nói chuyện thô lỗ với người phục vụ.

4

Cụm từ thường gặp

rude to sb
thô lỗ với ai
a rude awakening
cú sốc bất ngờ, sự tỉnh ngộ đau đớn
rude behaviour
hành vi thô lỗ
rudely interrupt
ngắt lời một cách thô lỗ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của rude trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is rude with me.→✓ He is rude to me.

Rude đi với giới từ 'to', không dùng 'with'.

✗ Don't be rude with your parents.→✓ Don't be rude to your parents.

Tương tự, cần giới từ 'to' sau rude khi nói đối tượng bị đối xử thô lỗ.

✗ She talked very rude.→✓ She talked very rudely.

Bổ nghĩa cho động từ 'talked' cần trạng từ rudely, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#rude#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS