Họ từ say
The Word Family of "say"
Một gốc từ, hai dạng: say (động từ - nói) và saying (danh từ - câu nói, tục ngữ) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | say /seɪ/ | nói, phát biểu | |
| Danh từ | saying /ˈseɪɪŋ/ | câu nói, câu tục ngữ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nói, phát biểu
dùng để trích dẫn hoặc tường thuật lời nói, không đi kèm tân ngữ chỉ người nghe trực tiếp (khác 'tell').
She said she was tired.
Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.
câu nói, câu tục ngữ
chỉ một câu nói phổ biến, thường mang tính đúc kết kinh nghiệm dân gian.
As the saying goes, 'no pain, no gain'.
Như câu nói có câu, 'không đau đớn thì không có thành quả'.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của say trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'say' không đi kèm tân ngữ chỉ người trực tiếp, dùng 'tell sb sth' thay thế.
Cần dùng danh từ 'saying', không dùng động từ 'say' trần trụi.
