Họ từ school
The Word Family of "school"
Một gốc từ, ba dạng. School là danh từ (trường học), động từ (dạy dỗ, rèn luyện) và tính từ schooled (được đào tạo) — nắm trọn cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | school /skuːl/ | trường học | |
| Động từ | school /skuːl/ | dạy dỗ, huấn luyện, uốn nắn (ai đó) | |
| Tính từ | schooled /skuːld/ | được đào tạo, có học thức (theo cách nào đó) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trường học
Đếm được (a school / schools) khi nói về một cơ sở cụ thể; không dùng mạo từ khi nói chung về việc học (go to school).
My children go to school by bus.
Con tôi đi học bằng xe buýt.
dạy dỗ, huấn luyện, uốn nắn (ai đó)
'School sb in sth' = dạy/rèn luyện ai đó kỹ càng về một điều gì.
He was schooled in the art of negotiation.
Anh ấy được rèn luyện kỹ càng về nghệ thuật đàm phán.
được đào tạo, có học thức (theo cách nào đó)
Thường đi cùng trạng từ chỉ mức độ: well-schooled, highly schooled.
She is well-schooled in classical music.
Cô ấy được đào tạo bài bản về nhạc cổ điển.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của school trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói chung về việc học (không chỉ tòa nhà cụ thể), không dùng mạo từ 'the'.
Cần thêm '-ed' để tạo tính từ/quá khứ phân từ 'schooled' sau 'to be'.
