Họ từ score
The Word Family of "score"
Score vừa là danh từ (điểm số, tỉ số) vừa là động từ (ghi điểm), còn scoreless là tính từ mô tả trận đấu chưa có bàn thắng. Cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | score /skɔː(r)/ | điểm số, tỉ số | |
| Động từ | score /skɔː(r)/ | ghi điểm, đạt điểm | |
| Tính từ | scoreless /ˈskɔːləs/ | không có điểm, hòa không bàn thắng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
điểm số, tỉ số
chỉ số điểm trong một trận đấu, bài kiểm tra hoặc cuộc thi.
The final score was 3-1.
Tỉ số cuối cùng là 3-1.
ghi điểm, đạt điểm
diễn tả hành động giành được điểm trong thể thao hoặc bài thi.
She scored two goals in the match.
Cô ấy đã ghi hai bàn thắng trong trận đấu.
không có điểm, hòa không bàn thắng
mô tả trận đấu kết thúc mà không đội nào ghi được bàn thắng.
The game ended in a scoreless draw.
Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa không bàn thắng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của score trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Score làm động từ đã mang nghĩa 'ghi điểm', không cần lặp lại danh từ score làm tân ngữ; dùng goal/point thay thế.
Score đã tự mang nghĩa 'kết quả điểm số', không cần thêm result phía sau.
Mô tả trận đấu không có bàn thắng → dùng tính từ scoreless, không dùng danh từ score.
