Họ từ scrub
The Word Family of "scrub"
Scrub làm động từ (cọ rửa) và danh từ (sự cọ rửa, kem tẩy tế bào chết) — bài viết giải thích cách dùng kèm ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | scrub /skrʌb/ | cọ rửa, chà sạch | |
| Danh từ | scrub /skrʌb/ | sự cọ rửa; kem tẩy tế bào chết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cọ rửa, chà sạch
hành động dùng bàn chải hoặc vật cứng chà mạnh để làm sạch bề mặt bẩn.
She scrubbed the pots until they shone.
Cô ấy đã cọ rửa nồi đến khi chúng sáng bóng.
sự cọ rửa; kem tẩy tế bào chết
chỉ hành động cọ rửa mạnh, hoặc sản phẩm dùng để tẩy da chết (a face scrub).
Give the sink a good scrub.
Hãy cọ rửa bồn rửa thật kỹ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của scrub trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
scrub có tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ.
dùng danh từ scrub trực tiếp, không cần thêm từ thừa.
