GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ scrutinise

The Word Family of "scrutinise"

Gốc từ scrutinise có các dạng động từ scrutinise, danh từ scrutiny và tính từ scrutinising. Hiểu rõ họ từ này giúp diễn đạt sự kiểm tra kỹ lưỡng trong văn bản học thuật và báo chí.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từscrutiny
Động từscrutinise
Tính từscrutinising
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
scrutinise
/ˈskruːtɪnaɪz/
kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét tỉ mỉ
Danh từ
scrutiny
/ˈskruːtɪni/
sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét tỉ mỉ
Tính từ
scrutinising
/ˈskruːtɪnaɪzɪŋ/
đang xem xét kỹ lưỡng, mang tính thăm dò
2

Sơ đồ họ từ

scrutinise
Động từscrutinisegốc
Danh từscrutiny+ -y
Tính từscrutinising+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từscrutinise/ˈskruːtɪnaɪz/

kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét tỉ mỉ

Chỉ hành động xem xét hoặc điều tra điều gì đó rất cẩn thận và chi tiết. Chính tả scrutinise (Anh-Anh) và scrutinize (Mỹ) đều được chấp nhận.

The committee scrutinised every aspect of the financial report.

Ủy ban đã kiểm tra kỹ lưỡng từng khía cạnh của báo cáo tài chính.

Danh từscrutiny/ˈskruːtɪni/

sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét tỉ mỉ

Danh từ không đếm được, chỉ quá trình hoặc hành động kiểm tra chặt chẽ. Thường xuất hiện trong cụm under scrutiny (đang bị kiểm tra) và public scrutiny (sự giám sát công khai).

The government's spending came under intense scrutiny.

Chi tiêu của chính phủ đã phải đối mặt với sự kiểm tra chặt chẽ.

Tính từscrutinising/ˈskruːtɪnaɪzɪŋ/

đang xem xét kỹ lưỡng, mang tính thăm dò

Dùng để mô tả ánh mắt, thái độ hoặc cách tiếp cận mang tính kiểm tra tỉ mỉ. Ít phổ biến hơn so với danh từ scrutiny nhưng được dùng trong văn xuôi mô tả.

She gave him a long, scrutinising look before answering.

Cô ấy nhìn anh ta một cái nhìn thăm dò lâu dài trước khi trả lời.

4

Cụm từ thường gặp

come under scrutiny
bị đưa ra kiểm tra / chịu sự xem xét
public / media scrutiny
sự giám sát công khai / của truyền thông
close / intense scrutiny
sự kiểm tra chặt chẽ / kỹ lưỡng
withstand scrutiny
chịu được sự kiểm tra
scrutinise carefully
kiểm tra một cách cẩn thận
subject sth to scrutiny
đặt điều gì đó dưới sự kiểm tra
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của scrutinise trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The data was scrutinised carefully by scrutiny.→✓ The data was scrutinised carefully.

Tránh dùng lặp từ cùng gốc; scrutinised đã đủ nghĩa, không cần thêm by scrutiny.

✗ Under the scrutiny, the results proved valid.→✓ Under scrutiny, the results proved valid.

Scrutiny trong cụm under scrutiny không dùng mạo từ the khi chỉ khái niệm chung.

✗ They scrutinized the document with a scrutinous eye.→✓ They scrutinised the document with a scrutinising eye.

Không có tính từ scrutinous trong tiếng Anh; dùng scrutinising hoặc careful/critical.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#scrutinise#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS