Họ từ sea
The Word Family of "sea"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ sea ở dạng danh từ và hai từ ghép thông dụng seasick (say sóng) và seaside (vùng ven biển) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | sea /siː/ | biển | |
| Tính từ | seasick /ˈsiːsɪk/ | say sóng | |
| Danh từ | seaside /ˈsiːsaɪd/ | vùng ven biển |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
biển
thường đi với mạo từ 'the' (the sea); dạng số nhiều 'seas' khi nói về nhiều vùng biển khác nhau.
They sailed across the sea.
Họ đã chèo thuyền vượt biển.
say sóng
mô tả cảm giác buồn nôn, khó chịu khi đi tàu thuyền trên biển.
I always get seasick on boats.
Tôi luôn bị say sóng khi đi tàu.
vùng ven biển
chỉ khu vực gần biển, thường dùng khi nói về du lịch nghỉ dưỡng (a trip to the seaside).
We spent our holiday at the seaside.
Chúng tôi đã nghỉ mát ở vùng ven biển.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sea trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dùng giới từ 'at' với 'the seaside', không dùng 'in'.
Dễ nhầm 'seaside' (vùng ven biển) với 'seasick' (say sóng) vì hình thức gần giống nhau.
Đi nghỉ dưỡng ven biển dùng 'the seaside'; 'go to sea' lại mang nghĩa khác là ra khơi làm nghề đi biển.
