Họ từ secede
The Word Family of "secede"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ secede ở dạng động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | secede /sɪˈsiːd/ | ly khai, tách ra | |
| Danh từ | secession /sɪˈseʃn/ | sự ly khai |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ly khai, tách ra
thường dùng trong chính trị, chỉ việc một vùng/bang tách khỏi quốc gia (secede from sth).
The southern states threatened to secede from the union.
Các bang miền Nam đe dọa ly khai khỏi liên bang.
sự ly khai
danh từ trừu tượng, thường không đếm được, chỉ hành động tách ra khỏi một tổ chức/quốc gia.
The war led to the secession of several states.
Cuộc chiến dẫn đến việc ly khai của nhiều bang.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của secede trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau want cần to-infinitive (to secede).
Cần danh từ (secession), không dùng động từ.
Secede là nội động từ, cần giới từ from trước tân ngữ.
