Họ từ secret
The Word Family of "secret"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ secret ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ (secretly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | secret /ˈsiːkrət/ | bí mật, điều riêng tư | |
| Tính từ | secret /ˈsiːkrət/ | bí mật, kín, ngầm | |
| Trạng từ | secretly /ˈsiːkrətli/ | một cách bí mật, lén lút |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bí mật, điều riêng tư
chỉ thông tin được giữ kín, không muốn người khác biết; thường dùng trong cụm keep a secret (giữ bí mật).
Can you keep a secret?
Bạn có thể giữ một bí mật không?
bí mật, kín, ngầm
cùng dạng với danh từ nhưng đứng trước danh từ để mô tả điều gì được giữ kín, không công khai.
They have a secret plan to expand the business.
Họ có một kế hoạch bí mật để mở rộng kinh doanh.
một cách bí mật, lén lút
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện mà không ai biết.
She was secretly planning a surprise party.
Cô ấy đang bí mật lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của secret trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau mạo từ 'a' cần danh từ secret, không dùng trạng từ secretly.
Bổ nghĩa cho động từ met → cần trạng từ secretly, không dùng danh từ/tính từ secret.
Trước danh từ place cần tính từ secret, không dùng trạng từ secretly.
